析詞 tích từ Hán Việt: tích từ Tổng quan sự phân tích ngữ pháp (từ, câu) Cấu tạo: 析 (tích) + 詞 (từ)Hán Việttích từCấu tạo析 + 詞 · tích + từ nghĩa thành phần: tích + từ Nghĩa ViệtCihui sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)