析辭 xī cí · tích từ Hán Việt: tích từ · Pinyin: xī cí Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 辭 (từ)Pinyinxī cíHán Việttích từCấu tạo析 + 辭 · tích + từ nghĩa thành phần: tích + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 玩弄词句。Tân Hoa Tự Điển 1.玩弄词句。