析辯 xī biàn · tích biện Hán Việt: tích biện · Pinyin: xī biàn Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 辯 (biện)Pinyinxī biànHán Việttích biệnCấu tạo析 + 辯 · tích + biện nghĩa thành phần: tích + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分析论辩。Tân Hoa Tự Điển 1.分析论辩。