析酲

xī chéng tích trình

Hán Việt: tích trình · Pinyin: xī chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (trình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醒酒、解醉。《文選.宋玉.風賦》:「清清泠泠,愈病析酲,發明耳目,寧體便人,此所謂大王之雄風也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 解酒,醒酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.解酒,醒酒。