析階 xī jiē · tích giai Hán Việt: tích giai · Pinyin: xī jiē Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 階 (giai)Pinyinxī jiēHán Việttích giaiCấu tạo析 + 階 · tích + giai nghĩa thành phần: tích + giai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分官。授与官职。Tân Hoa Tự Điển 1.分官。授与官职。