析離
tích li
Hán Việt: tích li · Pinyin: xī lí
Tổng quan
sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)
Nghĩa
Việt
- Cihui sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)
Eng
- Cihui 析離 īlí n. isolation
Hán Việt: tích li · Pinyin: xī lí
sự phân tích ngữ pháp (từ, câu)