析願 xī yuàn · tích nguyện Hán Việt: tích nguyện · Pinyin: xī yuàn Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 願 (nguyện)Pinyinxī yuànHán Việttích nguyệnCấu tạo析 + 願 · tích + nguyện nghĩa thành phần: tích + nguyện