析骸 tích hài Hán Việt: tích hài Tổng quan Cấu tạo: 析 (tích) + 骸 (hài)Hán Việttích hàiCấu tạo析 + 骸 · tích + hài nghĩa thành phần: tích + hài Nghĩa EngCihui 析骸 īhái* v.o. <wr.> break apart a skeleton