枓栱

dǒu gǒng

Pinyin: dǒu gǒng

Tổng quan

biến thể của 斗拱

Cấu tạo: + (củng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 斗拱

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國傳統建築物中,介於楹柱和橫梁間,用以支撐棟梁的方木。也稱為「斗拱」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ;。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 斗拱[dou3 gong3]
  • Cihui variant of 斗拱