枓栱

dǒu gǒngĐẨU CỦNG

Hán Việt: ĐẨU CỦNG · Pinyin: dǒu gǒng

Tổng quan

biến thể của 斗拱[dǒu gǒng]

新华 · Tân Hoa Đại lục

。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

中國傳統建築物中,介於楹柱和橫梁間,用以支撐棟梁的方木。也稱為「斗拱」。

Cấu tạo: 枓 + 栱 (củng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấu củng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中國傳統建築物中,介於楹柱和橫梁間,用以支撐棟梁的方木。也稱為「斗拱」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 。

Eng

  • Cihui variant of 斗拱

Từ liên quan

Gần nghĩa

枓拱 · 枓1. · 枓2. · 栱枅 · 栱桷