枕上

zhěn shàng chẩm thượng

Hán Việt: chẩm thượng · Pinyin: zhěn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 床上; 指梦中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.床上。 2.指梦中。