枕中編 zhěn zhōng biān · chẩm trung biên Hán Việt: chẩm trung biên · Pinyin: zhěn zhōng biān Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 中 (trung) + 編 (biên)Pinyinzhěn zhōng biānHán Việtchẩm trung biênCấu tạo枕 + 中 + 編 · chẩm + trung + biên nghĩa thành phần: chẩm + trung + biên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指枕中《鸿宝》。Tân Hoa Tự Điển 1.指枕中《鸿宝》。