枕倚 zhěn yǐ · chẩm ỷ Hán Việt: chẩm ỷ · Pinyin: zhěn yǐ Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 倚 (ỷ)Pinyinzhěn yǐHán Việtchẩm ỷCấu tạo枕 + 倚 · chẩm + ỷ nghĩa thành phần: chẩm + ỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"枕輢"; 凭倚;依托。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"枕輢"。 2.凭倚;依托。