枕函

zhěn hán chẩm hàm

Hán Việt: chẩm hàm · Pinyin: zhěn hán

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (hàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中间可以藏物的枕头; 谓珍藏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中间可以藏物的枕头。 2.谓珍藏。