枕頭風

zhěn tou fēng chẩm đầu phong

Hán Việt: chẩm đầu phong · Pinyin: zhěn tou fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (đầu) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 妻子或情妇在枕上怂恿的话。多指干预男方的事务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.妻子或情妇在枕上怂恿的话。多指干预男方的事务。