枕套
chẩm sáo
Hán Việt: chẩm sáo · Pinyin: zhěn tào
Tổng quan
vỏ gối
Nghĩa
Việt
- Cihui vỏ gối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 套在枕頭外的套子。也稱為「枕頭套」、「枕頭套子」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 枕头套。用布帛等做成,套在枕心的外面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.枕头套。用布帛等做成,套在枕心的外面。
Eng
- CC-CEDICT pillowcase
- Cihui pillowcase