枕山

zhěn shān chẩm san

Hán Việt: chẩm san · Pinyin: zhěn shān

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓垫得很高的枕头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓垫得很高的枕头。