枕巾

zhěn jīn chẩm cân

Hán Việt: chẩm cân · Pinyin: zhěn jīn

Tổng quan

vỏ gối

Cấu tạo: (chẩm) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỏ gối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罩在枕頭上的巾子,今多為毛巾。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毛巾的一个品种。多以纯棉纱线制成,也有用腈纶线与棉纱线交织的。有纱织枕巾和线织枕巾两类。有提花、印花、提花喷花、提花绣花、割绒印花、割绒提花和织格(反格)枕巾等。织品紧密坚牢,柔软而富有弹性,使用舒适。用以保护枕套整洁,兼有装饰作用。

Eng

  • CC-CEDICT pillow cloth
  • Cihui pillow cloth