枕帶 zhěn dài · chẩm đái Hán Việt: chẩm đái · Pinyin: zhěn dài Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 帶 (đái)Pinyinzhěn dàiHán Việtchẩm đáiCấu tạo枕 + 帶 · chẩm + đái nghĩa thành phần: chẩm + đái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 依傍,近连。Tân Hoa Tự Điển 1.依傍,近连。