枕干之讎

chẩm cán chi thù

Hán Việt: chẩm cán chi thù

Tổng quan

Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 幹 (cán) + 之 (chi) + 讎 (thù)

Từ liên quan

Gần nghĩa

枕干而寝 · 枕干之雠