枕干而寝 zhěn gān ér qǐn·chẩm cán nhi tẩm Hán Việt: chẩm cán nhi tẩm · Pinyin: zhěn gān ér qǐn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 干:盾。枕着盾牌睡觉。形容时刻不忘复仇。 Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 幹 (cán) + 而 (nhi) + 寢 (tẩm)Pinyinzhěn gān ér qǐnHán Việtchẩm cán nhi tẩmCấu tạo枕 + 幹 + 而 + 寢 · chẩm + cán + nhi + tẩm nghĩa thành phần: chẩm + cán + nhi + tẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 干:盾。枕着盾牌睡觉。形容时刻不忘复仇。 Từ liên quan Gần nghĩa枕干之雠 · 枕干之讎