枕干之雠 zhěn gàn zhī chóu·chẩm cán chi thù Hán Việt: chẩm cán chi thù · Pinyin: zhěn gàn zhī chóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓不共戴天的仇恨。 Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 幹 (cán) + 之 (chi) + 讎 (thù)Pinyinzhěn gàn zhī chóuHán Việtchẩm cán chi thùCấu tạo枕 + 幹 + 之 + 讎 · chẩm + cán + chi + thù nghĩa thành phần: chẩm + cán + chi + thù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓不共戴天的仇恨。 Từ liên quan Gần nghĩa枕干而寝 · 枕干之讎