枕弓

zhěn gōng chẩm cung

Hán Việt: chẩm cung · Pinyin: zhěn gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹枕戈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹枕戈。