枕曲 zhěn qū · chẩm khúc Hán Việt: chẩm khúc · Pinyin: zhěn qū Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 曲 (khúc)Pinyinzhěn qūHán Việtchẩm khúcCấu tạo枕 + 曲 · chẩm + khúc nghĩa thành phần: chẩm + khúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"枕曲"。