枕書 zhěn shū · chẩm thư Hán Việt: chẩm thư · Pinyin: zhěn shū Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 書 (thư)Pinyinzhěn shūHán Việtchẩm thưCấu tạo枕 + 書 · chẩm + thư nghĩa thành phần: chẩm + thư