枕木

zhěn mù chẩm mộc

Hán Việt: chẩm mộc · Pinyin: zhěn mù

Tổng quan

tà vẹt đường sắt | tà vẹt hũng thanh gỗ ngang kê ở dưới đường sắt xe lửa (coi như những cái gối của đường sắt). chẩm mộc chẩm mộc ☆Nhũng thanh gỗ ngang kê ở dưới đường sắt xe lửa (coi như những cái gối của đường sắt).

Cấu tạo: (chẩm) + (mộc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tà vẹt đường sắt | tà vẹt hũng thanh gỗ ngang kê ở dưới đường sắt xe lửa (coi như những cái gối của đường sắt). chẩm mộc chẩm mộc ☆Nhũng thanh gỗ ngang kê ở dưới đường sắt xe lửa (coi như những cái gối của đường sắt).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鋪在鋼軌下的方形橫木,用來墊平軌道面及固定鋼軌。也稱為「道木」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 垫铁轨的方柱形横木。间距相等,起着固定铁轨和承受压力的效用。今亦以钢筋水泥制作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.垫铁轨的方柱形横木。间距相等,起着固定铁轨和承受压力的效用。今亦以钢筋水泥制作。

Eng

  • CC-CEDICT railroad tie|sleeper
  • Cihui railroad tie; sleeper

ja

  • JMdict (railway) sleeper|(railroad) tie|crosstie