枕格

zhěn gé chẩm cách

Hán Việt: chẩm cách · Pinyin: zhěn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 卧于搒床上。指受酷刑。格,古时一种酷刑的刑具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.卧于搒床上。指受酷刑。格,古时一种酷刑的刑具。