枕檀 zhěn tán · chẩm đàn Hán Việt: chẩm đàn · Pinyin: zhěn tán Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 檀 (đàn)Pinyinzhěn tánHán Việtchẩm đànCấu tạo枕 + 檀 · chẩm + đàn nghĩa thành phần: chẩm + đàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即枕头。檀,香料,古人常将其置于枕内,故称。Tân Hoa Tự Điển 1.即枕头。檀,香料,古人常将其置于枕内,故称。