枕河

zhěn hé chẩm hà

Hán Việt: chẩm hà · Pinyin: zhěn hé

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 临河; 指临银河。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.临河。 2.指临银河。