枕流 zhěn liú · chẩm lưu Hán Việt: chẩm lưu · Pinyin: zhěn liú Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 流 (lưu)Pinyinzhěn liúHán Việtchẩm lưuCấu tạo枕 + 流 · chẩm + lưu nghĩa thành phần: chẩm + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 靠近水流; 在江边睡觉。指寄迹江湖。Tân Hoa Tự Điển 1.靠近水流。 2.在江边睡觉。指寄迹江湖。