枕琴 zhěn qín · chẩm cầm Hán Việt: chẩm cầm · Pinyin: zhěn qín Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 琴 (cầm)Pinyinzhěn qínHán Việtchẩm cầmCấu tạo枕 + 琴 · chẩm + cầm nghĩa thành phần: chẩm + cầm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枕着琴。形容生活清雅。Tân Hoa Tự Điển 1.枕着琴。形容生活清雅。