枕甲

zhěn jiǎ chẩm giáp

Hán Việt: chẩm giáp · Pinyin: zhěn jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枕着铠甲。形容时刻准备作战。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.枕着铠甲。形容时刻准备作战。