枕畔
chẩm bạn
Hán Việt: chẩm bạn · Pinyin: zhěn pàn
Tổng quan
Bên gối
1.枕边。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn Bên gối
- Biên soạn 枕畔 hěnpàn* adv. beside the pillow
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.枕边。
Eng
- Cihui 枕畔 hěnpàn* adv. beside the pillow
Hán Việt: chẩm bạn · Pinyin: zhěn pàn
Bên gối
1.枕边。