枕畔 zhěn pàn · chẩm bạn Hán Việt: chẩm bạn · Pinyin: zhěn pàn Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 畔 (bạn)Pinyinzhěn pànHán Việtchẩm bạnCấu tạo枕 + 畔 · chẩm + bạn nghĩa thành phần: chẩm + bạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枕边。Tân Hoa Tự Điển 1.枕边。EngCihui 枕畔 hěnpàn* adv. beside the pillow