枕痕 zhěn hén · chẩm ngân Hán Việt: chẩm ngân · Pinyin: zhěn hén Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 痕 (ngân)Pinyinzhěn hénHán Việtchẩm ngânCấu tạo枕 + 痕 · chẩm + ngân nghĩa thành phần: chẩm + ngân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即枕函花。Tân Hoa Tự Điển 1.即枕函花。