枕疴

zhěn ē chẩm a

Hán Việt: chẩm a · Pinyin: zhěn ē

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (a)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓卧病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓卧病。