枕石 zhěn shí · chẩm thạch Hán Việt: chẩm thạch · Pinyin: zhěn shí Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 石 (thạch)Pinyinzhěn shíHán Việtchẩm thạchCấu tạo枕 + 石 · chẩm + thạch nghĩa thành phần: chẩm + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 枕于石上。多喻隐居山林。Tân Hoa Tự Điển 1.枕于石上。多喻隐居山林。