枕祕 zhěn mì · chẩm bí Hán Việt: chẩm bí · Pinyin: zhěn mì Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 祕 (bí)Pinyinzhěn mìHán Việtchẩm bíCấu tạo枕 + 祕 · chẩm + bí nghĩa thành phần: chẩm + bí