枕祕

zhěn mì chẩm bí

Hán Việt: chẩm bí · Pinyin: zhěn mì

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (bí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"枕中秘"; 指珍藏于枕函中的秘传宝书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"枕中秘"。 2.指珍藏于枕函中的秘传宝书。