枕紋 zhěn wén · chẩm văn Hán Việt: chẩm văn · Pinyin: zhěn wén Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 紋 (văn)Pinyinzhěn wénHán Việtchẩm vănCấu tạo枕 + 紋 · chẩm + văn nghĩa thành phần: chẩm + văn