枕肌 chẩm cơ Hán Việt: chẩm cơ Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 肌 (cơ)Hán Việtchẩm cơCấu tạo枕 + 肌 · chẩm + cơ nghĩa thành phần: chẩm + cơ Nghĩa EngCihui occipitalis