枕草 zhěn cǎo · chẩm thảo Hán Việt: chẩm thảo · Pinyin: zhěn cǎo Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 草 (thảo)Pinyinzhěn cǎoHán Việtchẩm thảoCấu tạo枕 + 草 · chẩm + thảo nghĩa thành phần: chẩm + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代丧礼,孝子枕卧草上以表哀悼; 谓刻苦自励。Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧礼,孝子枕卧草上以表哀悼。 2.谓刻苦自励。