枕跨 zhěn kuà · chẩm khóa Hán Việt: chẩm khóa · Pinyin: zhěn kuà Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 跨 (khóa)Pinyinzhěn kuàHán Việtchẩm khóaCấu tạo枕 + 跨 · chẩm + khóa nghĩa thành phần: chẩm + khóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹横越。Tân Hoa Tự Điển 1.犹横越。