枕邊言 chẩm biên ngôn Hán Việt: chẩm biên ngôn Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 邊 (biên) + 言 (ngôn)Hán Việtchẩm biên ngônCấu tạo枕 + 邊 + 言 · chẩm + biên + ngôn nghĩa thành phần: chẩm + biên + ngôn Nghĩa EngCihui 枕邊言 hěnbiānyán n. intimate talk between husband and wife