枕障

zhěn zhàng chẩm chướng

Hán Việt: chẩm chướng · Pinyin: zhěn zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹枕屏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹枕屏。