枕頭

zhěn tou chẩm đầu

Hán Việt: chẩm đầu · Pinyin: zhěn tou

Tổng quan

gối

Cấu tạo: (chẩm) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 睡臥時用來墊頭的寢具。《儒林外史》第五三回:「中間一張羅甸床,掛著大紅紬帳子,床上被褥足有三尺多高,枕頭邊放著黃龍。」《文明小史》第三九回:「只見一封封的元絲大錠,他母親不禁眉開眼笑,拿了兩只寶放在枕頭邊摩弄一會兒。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 睡觉时垫高头部之卧具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.睡觉时垫高头部之卧具。

Eng

  • CC-CEDICT pillow
  • Cihui pillow

ja

  • JMdict bedside