枕頭風 zhěn tou fēng · chẩm đầu phong Hán Việt: chẩm đầu phong · Pinyin: zhěn tou fēng Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 頭 (đầu) + 風 (phong)Pinyinzhěn tou fēngHán Việtchẩm đầu phongCấu tạo枕 + 頭 + 風 · chẩm + đầu + phong nghĩa thành phần: chẩm + đầu + phong