枕骨
chẩm cốt
Hán Việt: chẩm cốt · Pinyin: zhěn gǔ
Tổng quan
xương chẩm (phía sau sọ) ương ót (occiptal bone). chẩm cốt chẩm cốt ☆Xương ót (occiptal bone).
Nghĩa
Việt
- Cihui xương chẩm (phía sau sọ) ương ót (occiptal bone). chẩm cốt chẩm cốt ☆Xương ót (occiptal bone).
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 顱腔與脊髓管的通道,在頭顱後面正下方,為顱底的一部分。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 头颅骨的后部分。
- Tân Hoa Tự Điển 1.头颅骨的后部分。
Eng
- CC-CEDICT occipital bone (back of the skull)
- Cihui occipital bone (back of the skull)