枕鴛 zhěn yuān · chẩm uyên Hán Việt: chẩm uyên · Pinyin: zhěn yuān Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 鴛 (uyên)Pinyinzhěn yuānHán Việtchẩm uyênCấu tạo枕 + 鴛 · chẩm + uyên nghĩa thành phần: chẩm + uyên