枕雞

zhěn jī chẩm kê

Hán Việt: chẩm kê · Pinyin: zhěn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (chẩm) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种能置于枕匣中的小种鸡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种能置于枕匣中的小种鸡。