枕鴛 zhěn yuān · chẩm uyên Hán Việt: chẩm uyên · Pinyin: zhěn yuān Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 鴛 (uyên)Pinyinzhěn yuānHán Việtchẩm uyênCấu tạo枕 + 鴛 · chẩm + uyên nghĩa thành phần: chẩm + uyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 绣在枕上的鸳鸯。借指情侣。Tân Hoa Tự Điển 1.绣在枕上的鸳鸯。借指情侣。