枕曲 chẩm khúc Hán Việt: chẩm khúc Tổng quan Cấu tạo: 枕 (chẩm) + 曲 (khúc)Hán Việtchẩm khúcCấu tạo枕 + 曲 · chẩm + khúc nghĩa thành phần: chẩm + khúc